14:43 +07 Thứ bảy, 25/11/2017
TỔNG ĐẠI LÝ BỘ LỌC NHIỄU NGUỒN, LỌC NHIỄU BIẾN TẦN PIONEER TẠI VIỆT NAM

Trang nhất » Sản Phẩm » OMRON


Xem ảnh lớn

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ OMRON

Đăng ngày 05-12-2013 11:54:29 AM - 3274 Lượt xem Mã sản phẩm: Omron

Giá: 1 VND / 1 Cái

Hãng sản xuất : OMRON
Địa điểm bán : N/A

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

Chia sẻ :
Đặt hàng :   Đặt hàng
       
BẢNG GIÁ THIẾT BỊ OMRON 
Áp dụng từ ngày 01-01-2013 - Giá có thể thay đổi mà không báo trước (giá chưa bao gồm VAT)
Hình ảnh Mã hàng Mô tả Đơn giá
(VNĐ)
Biến tần loại nhỏ: Công suất 0,1Kw - 7,5Kw, điều khiển dạng V/f, Thuật điều khiển PID, cổng truyền thông - Compact Simplified Inverters
Điện trở hãm
 
3G3AX-RBA1201 Điện trở 120 W, 180 Ω 1,672,000
3G3AX-RBA1202 Điện trở 120 W, 100 Ω 1,672,000
3G3AX-RBA1203 Điện trở 120 W, 50 Ω 1,672,000
3G3AX-RBA1204 Điện trở 120 W, 35 Ω 1,672,000
3G3AX-RBB2001 Điện trở 200 W, 180 Ω 3,280,000
3G3AX-RBB2002 Điện trở 200 W, 100 Ω 3,280,000
AX-BCR4017068-TE Braking unit cho biến tần 37kW / 45kW, 3P 400VAC 12,844,000
AX-BCR4035090-TE Braking unit cho biến tần 55kW / 75kW, 3P 400VAC 18,084,000
AX-BCR4070130-TE Braking unit cho biến tần 90kW, 3P 400VAC 22,727,000
AX-BCR4090240-TE Braking unit cho biến tần 110kW / 132kW, 3P 400VAC 35,230,000
3G3AX-REM19K0020-IE Braking unit cho biến tần 30kW, 3P 400VAC 0
AX-BCR4015045-TE   12,375,000
Nguồn cung cấp: 1 hoặc 3 pha 200V, ngõ ra 3 pha 200V
 
3G3JX-A2004 Công suất 0,4Kw - 1/2Hp 4,004,000
3G3JX-A2007 Công suất 0,7Kw - 1,0Hp 4,580,000
3G3JX-A2015 Công suất 1,5Kw - 2,0Hp 5,772,000
3G3JX-A2022 Công suất 2,2Kw - 3,0Hp 6,688,000
3G3JX-A2037 Công suất 3,7Kw - 5,0Hp 8,009,000
3G3JX-A2055 Công suất 5,5Kw - 7,5Hp 15,421,000
3G3JX-A2075 Công suất 7,5Kw - 10Hp 18,914,000
Nguồn cung cấp: 3 pha 400V, ngõ ra 3 pha 400V - Compact Simplified Inverters
 
3G3JX-A4004 Công suất 0,4Kw - 1/2Hp 6,347,000
3G3JX-A4007 Công suất 0,7Kw - 1,0Hp 6,859,000
3G3JX-A4015 Công suất 1,5Kw - 2,0Hp 7,370,000
3G3JX-A4022 Công suất 2,2Kw - 3,0Hp 8,861,000
3G3JX-A4037 Công suất 3,7Kw - 5,0Hp 10,075,000
3G3JX-A4055 Công suất 5,5Kw - 7,5Hp 16,848,000
3G3JX-A4075 Công suất 7,5Kw - 10Hp 19,639,000
Biến tần loại lớn, cao cấp: Công suất 0,4Kw - 400Kw, điều khiển dùng vector control, thuật ĐK PID, lọc nhiễu, phù hợp mọi điều kiện sử dụng
Nguồn cung cấp: 3 pha 400V, ngõ ra 3 pha 400V - Advanced General -purpose Inverters
Biến tần 3G3RX
  3G3RX-A4015 Biến tần 1.5kW, 3 pha 400VAC. Chức năng Vector control, Auto-tuning, Sensorless vector 0
 
3G3RX-A4007 Biến tần 750W, 3 pha 400VAC. Chức năng Vector control, Auto-tuning, Sensorless vector 0
  3G3RX-A4022 Biến tần 2.2kW, 3 pha 400VAC. Chức năng Vector control, Auto-tuning, Sensorless vector 0
  3G3RX-A4037 Biến tần 3.7kW, 3 pha 400VAC. Chức năng Vector control, Auto-tuning, Sensorless vector 0
  3G3RX-A4055 Biến tần 5.5kW, 3 pha 400VAC. Chức năng Vector control, Auto-tuning, Sensorless vector 0
  3G3RX-A4075 Biến tần 7.5kW, 3 pha 400VAC. Chức năng Vector control, Auto-tuning, Sensorless vector 0
  3G3RX-A4300 Biến tần 30kW, 3 pha 400VAC. Chức năng Vector control, Auto-tuning, Sensorless vector 0
  3G3RX-A4370 Biến tần 37kW, 3 pha 400VAC. Chức năng Vector control, Auto-tuning, Sensorless vector 0
 
3G3RX-A4450 Biến tần 45kW, 3 pha 400VAC. Chức năng Vector control, Auto-tuning, Sensorless vector 0
  3G3RX-A4550 Biến tần 55kW, 3 pha 400VAC. Chức năng Vector control, Auto-tuning, Sensorless vector 0
  3G3RX-A4110 Công suất 11Kw - 15,0Hp 0
  3G3RX-A4150 Công suất 15Kw - 20,0Hp 0
  3G3RX-A4185 Công suất 18,5Kw - 25,0Hp 0
  3G3RX-A4220 Công suất 22Kw - 30,0Hp 0
Biến tần loại mới, công suất 0,1Kw - 15Kw, Model mix tính năng mạnh, giá kinh tế
Điều khiển vector dòng, thuật điều khiển PID, moment khởi động lớn 200% ở 0,5Hz, phần mềm hỗ trợ CX-Drive
Nguồn cung cấp: 1 hoặc 3 pha 200V, ngõ ra 3 pha 200V - Multi-funtion Compact Inverter
Biến tân 3G3MX
 
3G3MX-A2002 Biến tần 200W, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 0
3G3MX-A2004 Biến tần 400W, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 0
3G3MX-A2037 Biến tần 3.7kW, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 9,010,000
3G3MX-A4004 Biến tần 400W, 3 pha 400VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 0
3G3MX-A4037 Biến tần 3.7kW, 3 pha 400VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 0
3G3MX-A2004 Công suất 0,4Kw - 1/2Hp 0
3G3MX-A2007 Công suất 0,7Kw - 1,0Hp 0
3G3MX-A2015 Công suất 1,5Kw - 2,0Hp 0
3G3MX-A2022 Công suất 2,2Kw - 3,0Hp 0
3G3MX-A2037 Công suất 3,7Kw - 5,0Hp 0
3G3MX-A2055 Công suất 5,5Kw - 7,5Hp 0
3G3MX-A2075 Công suất 7,5Kw - 10Hp 0
3G3MX-A2110 Công suất 11Kw - 15,0Hp 0
3G3MX-A2150 Công suất 15Kw - 20,0Hp 0
Nguồn cung cấp: 3 pha 400V, ngõ ra 3 pha 400V - Multi-funtion Compact Inverter
  3G3MX2-A2004 Biến tần 400W, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 4,643,000
  3G3MX2-A2002 Biến tần 200W, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 4,345,000
  3G3MX2-A2015 Biến tần 1.5kW, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 6,710,000
 
3G3MX2-A2007 Biến tần 750W, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 5,346,000
  3G3MX2-A2037 Biến tần 3.7kW, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 9,010,000
  3G3MX2-A2022 Biến tần 2.2kW, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 7,753,000
  3G3MX2-A2075 Biến tần 7.5kW, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 17,700,000
  3G3MX2-A2055 Biến tần 5.5kW, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 14,995,000
  3G3MX2-A2150 Biến tần 15kW, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 30,693,000
  3G3MX2-A2110 Biến tần 11kW, 3 pha 200VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 26,114,000
  3G3MX2-A4007 Biến tần 750W, 3 pha 400VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 7,455,000
  3G3MX2-A4004 Biến tần 400W, 3 pha 400VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 7,285,000
  3G3MX2-A4022 Biến tần 2.2kW, 3 pha 400VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 9,500,000
  3G3MX2-A4030 Biến tần 3.0kW, 3 pha 400VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 10,714,000
  3G3MX2-A4075 Biến tần 7.5kW, 3 pha 400VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 17,019,000
  3G3MX2-A4055 Biến tần 5.5kW, 3 pha 400VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 15,144,000
  3G3MX2-A4150 Biến tần 15kW, 3 pha 400VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 33,761,000
 
3G3MX2-A4110 Biến tần 11kW, 3 pha 400VAC. Chức năng PID, Sensorless Vector 28,265,000
  3G3MX-A4007 Công suất 0,7Kw - 1,0Hp 0
  3G3MX-A4015 Công suất 1,5Kw - 2,0Hp 0
  3G3MX-A4022 Công suất 2,2Kw - 3,0Hp 0
  3G3MX2-A4040 Công suất 4,0Kw - 5,5Hp 11,055,000
   3G3MX-A4055 Công suất 5,5Kw - 7,5Hp 0
   3G3MX-A4056 Công suất 7,5Kw - 10Hp 0
   3G3MX-A4057 Công suất 11Kw - 15,0Hp 0
   3G3MX-A4058 Công suất 15Kw - 20,0Hp 0
Bộ điều khiển mức nước dùng điện cực
       
 
 
   
 
61F-11 Khối rơle cho 61F-G 1,480,000
PS-4S Bộ giữ điện cực - 4P 528,000
61F-GP-N Bộ điều khiển cấp / thoát nước,  3 điện cực. Kích thước nhỏ 1,781,000
61F-G-AP AC110/220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF 905,000
61F-G1-AP AC110/220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF, Alarm min 1,538,000
61F-G2 AC110/220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF, Alarm max 2,343,000
61F-G3 AC110/220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF, Alarm max, min 4,004,000
61F-G4 AC110/220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF, Alarm max, min 6,262,000
61F-GP-N AC220 Điều khiển cấp xả nước, 2 mức ON-OFF (đến 11P) 1,321,000
BS-1 Bộ giữ điện cực dùng nhiệt độ và áp suất cao 0
PS-3S-AP Bộ giữ điện cực (3 cực) 347,000
PS-5S Bộ giữ điện cực (5 cực) 2,237,000
F03-12 Kẹp đàn hồi (Kẹp bộ giữ điện cực vào thành bồn) 198,000
F03-60 SUS304 1m Điện cực 1m, (đai ốc, khớp nối, điện cực) chất li ệu SUS304 158,000
F03-14 3P Sứ tách điện cực (3 cực) 50,000
F03-14 5P Sứ tách điện cực (5 cực) 68,000
Rơ le lập trình (Zen)
       
 
 
   
 
ZEN-20C1DR-D-V2 Bộ lập trình 12-AC input / 8-relay output, 100-240VAC. Có thể mở rộng đến 44 I/O 4,601,000
ZEN-8E1DT Khối mở rộng 4-DC input / 4-transistor output 1,813,000
ZEN-BAT01 Pin cho ZEN 886,000
ZEN-10C1AR-A-V2 Nguồn 100-240V, 6 input AC, 4 ngõ ra relay 8A 3,408,000
ZEN-10C1DR-D-V2 Nguồn 12-24VDC, 6 input DC, 4 ngõ ra relay 8A 3,408,000
ZEN-10C3AR-A-V2 Nguồn 100-240V, 6 input AC, 4 ngõ ra relay 8A (ko mở rộng) 2,812,000
ZEN-10C3DR-D-V2 Nguồn 12-24VDC, 6 input DC, 4 ngõ ra relay 8A (ko mở rộng) 2,833,000
ZEN-20C1AR-A-V2 Nguồn 100-240V, 12 input AC, 8 ngõ ra relay 8A 4,601,000
ZEN-20C1DR-A-V2 Nguồn 12-24VDC, 12 input AC, 8 ngõ ra relay 8A 0
ZEN-20C3AR-A-V2 Nguồn 100-240V, 12 input AC, 8 ngõ ra relay 8A (ko mở rộng) 3,877,000
ZEN-20C3DR-D-V2 Nguồn 100-240V, 12 input AC, 8 ngõ ra relay 8A (ko mở rộng) 3,877,000
ZEN-8E1DR Module mở rộng 4 input DC, 4 ngõ ra relay 8A 2,096,000
ZEN-8E1AR Module mở rộng 4 input AC, 4 ngõ ra relay 8A 2,194,000
ZEN-CIF01 Cáp lập trình giao tiếp Computer 2,300,000
NT11-SF121B-EV1 LCD 100x40mm, có chiếu sáng nền, 4 dòng 20 ký tự, 4 phím điều khiển,250 trang màn hình, IP65. Có cổng 11,076,000
Bộ điều khiển lập trình PLC (tối đa: 160 I/O)
CS1 CPU UNIT
       
 
 
   
 
C200HW-PA204 100 to 120 V AC or 200 to 240 V AC, Output capacity: 4.6 A, 5 V DC 5,304,000
C200HW-PA204R Ngõ vào: 100 to 120 V AC or 200 to 240 V AC (with RUN output). 5,133,000
CS1W-BC083 8-slot backplane unit (sử dụng cho CS1 và C200H I/O) 5,623,000
CS1W-BC102 10-slot backplane unit (sử dụng cho CS1 I/O) 6,262,000
CS1W-BC053 5-slot backplane unit (sử dụng cho CS1 và C200H I/O) 3,983,000
CS1W-BC082 5-slot backplane unit (sử dụng cho CS1 và C200H I/O) 4,707,000
CS1G-CPU45H Khối CPU 5120 I/O max. 39,299,000
CS1W-BC052 5-slot backplane unit (sử dụng cho CS1 I/O) 3,621,000
CS1G-CPU43H Khối CPU 960 I/O max. 20,384,000
CS1G-CPU44H Khối CPU 1280 I/O max. 29,479,000
C200HW-PD024 Khối cấp nguồn 7,966,000
CS1G-CPU42H Khối CPU 960 I/O max. 19,191,000
C200HW-PA204S Ngõ vào: 100 to 120 V AC or 200 to 240 V AC (0.8 A 24 V DC  6,582,000
C200HW-PA209R Ngõ vào: 100 to 120 V AC or 200 to 240 V AC (RUN output) 8,094,000
CJ2 CPU UNIT
 
CJ2M-CPU11 Khối CPU bộ nhớ chương trình 5K steps 9,415,000
CJ2M-CPU12 Khối CPU bộ nhớ chương trình 10K steps 12,439,000
CJ2M-CPU34 Khối CPU bộ nhớ chương trình 30K steps, trang bị sẵn cổng Ethernet/IP 27,115,000
CJ2M-CPU35 Khối CPU bộ nhớ chương trình 60K steps, trang bị sẵn cổng Ethernet/IP 31,588,000
CJ2M-CPU32 Khối CPU bộ nhớ chương trình 10K steps, trang bị sẵn cổng Ethernet/IP 19,958,000
CJ2M-CPU33 Khối CPU bộ nhớ chương trình 20K steps, trang bị sẵn cổng Ethernet/IP 23,302,000
CJ2M-CPU15 Khối CPU bộ nhớ chương trình 60K steps 24,261,000
CJ2M-CPU31 Khối CPU bộ nhớ chương trình 5K steps, trang bị sẵn cổng Ethernet/IP 16,699,000
CJ2M-CPU13 Khối CPU bộ nhớ chương trình 20K steps 16,358,000
CJ2M-CPU14 Khối CPU bộ nhớ chương trình 30K steps 20,299,000
CJ1 CPU UNIT
 
CJ1M-CPU22 Khối CPU 320 I/O Max., trang bị sẵn 10 ngõ vào và 6 ngõ ra tốc độ cao 15,293,000
CJ1M-CPU23 Khối CPU 640 I/O Max., trang bị sẵn 10 ngõ vào và 6 ngõ ra tốc độ cao 19,000,000
CJ1M-CPU13 Khối CPU 640 I/O Max. 14,165,000
CJ1M-CPU21 Khối CPU 160 I/O Max., trang bị sẵn 10 ngõ vào và 6 ngõ ra tốc độ cao 12,950,000
CJ1M-CPU11 Khối CPU 160 I/O Max. 8,350,000
CJ1M-CPU12 Khối CPU 320 I/O Max. 10,437,000
C200HX/HG/HE CPU
       
 
 
   
 
C200HX-CPU64-E Khối CPU, bộ nhớ chương trình 31.2K words 40,726,000
C200HX-CPU44-E Khối CPU, bộ nhớ chương trình 31.2K words 32,653,000
C200HX-CPU54-E Khối CPU, bộ nhớ chương trình 31.2K words 33,036,000
C200HG-CPU63-E Khối CPU, bộ nhớ chương trình 15.2K words 26,433,000
C200HX-CPU34-E Khối CPU, bộ nhớ chương trình 31.2K words 33,548,000
C200HG-CPU43-E Khối CPU, bộ nhớ chương trình 15.2K words 27,051,000
C200HG-CPU53-E Khối CPU, bộ nhớ chương trình 15.2K words 28,180,000
C200HE-CPU42-E Khối CPU, bộ nhớ chương trình 7.2K words 26,348,000
C200HG-CPU33-E Khối CPU, bộ nhớ chương trình 15.2K words 23,111,000
C200HE-CPU11-E Khối CPU, bộ nhớ chương trình 3.2K words 14,697,000
C200HE-CPU32-E Khối CPU, bộ nhớ chương trình 7.2K words 17,168,000
C200H-CPU
 
C200H-CPU23 Khối CPU 0
C200H-CPU31 Khối CPU 0
C200H-CPU11 Khối CPU 0
C200H-CPU21 Khối CPU 0
C200H-CPU01 Khối CPU 0
C200H-CPU03 Khối CPU 0
CQM1H
           
   
 
   
 
 
 
CQM1H-CPU51 Dung lượng ngõ vào/ra: 512 0
CQM1H-CPU52 Dung lượng ngõ vào/ra: 512 0
CQM1H-CPU53 Dung lượng ngõ vào/ra: 256 0
CQM1H-CPU54 Dung lượng ngõ vào/ra: 256 0
CQM1-PA206 Khối cấp nguồn 30W 5,368,000
CQM1-PD026 Khối cấp nguồn 30W 4,430,000
CQM1-OD213 Khối 32 transistor (NPN) outputs. 100mA 26.4VDC 0
CQM1-PA203 Khối cấp nguồn 18W 3,515,000
CQM1-OD211 Khối 8 transistor (NPN) outputs. 2A 24VDC 0
CQM1-OD212 Khối 16 transistor (NPN) outputs. 300mA 26.4VDC 0
CQM1-OD213 Khối 8 relay outputs. 2A 25VAC 0
CQM1-OD214 Khối 16 relay outputs. 2A 250VAC 0
CQM1-IPS01 Khối cấp nguồn cho 1 analog unit 4,239,000
CQM1-IPS02 Khối cấp nguồn cho 2 analog unit 7,860,000
CQM1-ID213 Khối 32 DC inputs. 24VDC 4mA 0
CQM1-ID214 Khối 32 DC inputs. 24VDC 6mA 0
CQM1-ID215 Khối 8 DC inputs 0
CQM1-ID216 Khối 16 DC inputs 0
CQM1-ID217 Khối 4 analog inputs 0
CQM1-ID218 Khối 2 analog outputs 0
CS1, C200H I/O UNIT
       
   
 
 
 
C200H-AD003 Khối 8 analog inputs: 23,664,000
C200H-DA003 Khối 8 analog outputs: 24,090,000
C200H-ID211 Khối 8 DC inputs 3,067,000
C200H-DA004 Khối 8 analog outputs: 4-20mA 22,578,000
C200H-ID215 Khối 32 DC input 9,436,000
C200H-ID212 Khối 16 DC inputs 4,132,000
C200H-ID216 Khối 32 DC inputs 8,371,000
C200H-ID217 Khối 64 DC inputs 12,567,000
C200H-LK401 Khối truyền thông PC Link, RS485 17,210,000
C200H-OC221 Khối 8 relay outputs 3,813,000
C200H-OC222 Khối 12 relay outputs 5,453,000
C200H-OC225 Khối 16 relay outputs 6,688,000
C200H-OD211 Khối 12 transistor (NPN) output. 0.3A/pt, 24VDC 3,898,000
C200H-OC226-N -NL Khối 16 relay outputs 6,859,000
C200H-OD212 Khối 16 transistor (NPN) output. 0.3A/pt, 24VDC 5,559,000
CS1W-AD041-V1 Khối 4 analog inputs 15,293,000
  CS1W-AD081-V1 Khối 8 analog inputs 20,043,000
  CS1W-AD161 Khối 32 analog input 27,967,000
  CS1W-DA041 Khối 4 analog outputs 16,145,000
  CS1W-DA08C Khối 8 analog outputs: 4-20mA 19,745,000
CJ1 I/O UNIT
 
CJ1W-AD042 Khối 4-Analog input tốc độ cao 27,754,000
CJ1W-AD041-V1 Khối 4-Analog input 12,737,000
CJ1W-AD04U Khối 4-Process inputs 12,397,000
CJ1W-AD081-V1 Khối 8-Analog input 17,147,000
CJ1W-CLK21-V1 Khối Controller Link 0
CJ1W-CLK23 Khối Controller Link 13,462,000
CJ1W-DA021 Khối 2-Analog output 11,268,000
CJ1W-DA041 Khối 4-Analog output 17,253,000
CJ1W-DA042V Khối 4-Analog output tốc độ cao 25,241,000
CJ1W-DA08C Khối 8-Analog current output 19,255,000
CJ1W-DA08V Khối 8-Analog voltage output 19,255,000
CJ1W-ETN21 Khối truyền thông Ethernet 31,609,000
CJ1W-ID201 Khối 8-DC input 2,982,000
CJ1W-ID211 Khối 16-DC input 3,621,000
CJ1W-ID231 Khối 32-DC input 5,261,000
CJ1W-ID232 Khối 32-DC input 5,879,000
CJ1W-ID261 Khối 64-DC input 8,669,000
CJ1W-ID262 Khối 64-DC input 9,116,000
CJ1W-MAD42 Khối 4-Analog input / 2-Analog output 17,019,000
CJ1W-MD231 Khối 16-DC input / 16-Transistor output 5,687,000
Thiết bị ngoại vi
 
CPM1-CIF01 Bộ chuyển đổi cổng Peripheral sang RS232C 3,749,000
CS1W-CN118 Cáp chuyển cổng Peripheral (CQM1H/CJ1/CS1) sang RS232C 1,774,000
NS-AL002 Bo mạch chuyển đổi RS232C sang RS422/RS485 2,215,000
K3SC-10 AC100-240 Bộ chuyển đổi RS422/RS485 và RS232C/USB 5,964,000
XW2B-40G5
Trạm nối dây cho I/O (terminal block) 1,549,000
XW2Z-200D Cáp I/O, dài 2M 1,470,000
XW2Z-200S-V Cáp I/O, dài 2M 1,514,000
XW2Z-200K Cáp I/O, dài 2M 1,361,000
CPM2A
 
CPM2A-20CDR-A PLC 12 DC inputs / 8 relay outputs 12,716,000
CPM2A-30CDR-A PLC 18 DC inputs / 12 relay outputs. Nguồn cấp 100-240VAC 13,675,000
CPM2A-60CDR-A PLC 36 DC inputs / 24 relay outputs. Nguồn cấp 100-240VAC 19,490,000
CPM2A-40CDR-A PLC 24 DC inputs / 16 relay outputs. Nguồn cấp 100-240VAC 15,208,000
CPM1A
 
CPM1A-10CDR-A-V1 6 Input DC, 4 Output Relay, 100-240VAC 5,772,000
CPM1A-20CDR-A-V1 12 Input DC, 8 Output Relay, 100-240VAC 7,604,000
CPM1A-30CDR-A-V1 18 Input DC, 12 Output Relay, 100-240VAC 10,139,000
CPM1A-40CDR-A-V1 24 Input DC, 16 Output Relay, 100-240VAC 12,823,000
CPM1A-20EDR1 Module mở rộng, 12 input DC, 8 Output Relay 5,538,000
CPM1A-40EDR Module mở rộng, 24 input DC, 16 Output Relay 8,882,000
CPM1-CIIF01 Mordule giao tiếp RS-232nối với máy tính 0
C500-BA08 Pin nuôi bộ nhớ PLC 3,6V 0
C200H-BAT09 Pin nuôi bộ nhớ PLC 3,0V 1,042,000
Bộ điều khiển lập trình đa năng (tối đa 180 I/O) Loại Mới (Dùng thay thế PLC CPM2A) (New)
Cp1L
 
CP1L-EL20DR-D PLC 12-DC input / 8-rơle output, cổng Ethernet. 24VDC 7,349,000
CP1L-EL20DT-D PLC 12-DC input / 8-NPN output, cổng Ethernet. 24VDC 7,349,000
CP1L-EL20DT1-D PLC 12-DC input / 8-PNP output, cổng Ethernet. 24VDC 7,349,000
CP1L-EM30DR-D PLC 18-DC input / 12-rơle output, cổng Ethernet. 24VDC 9,564,000
CP1L-EM30DT-D PLC 18-DC input / 12-NPN output, cổng Ethernet. 24VDC 9,564,000
CP1L-EM30DT1-D PLC 18-DC input / 12-PNP output, cổng Ethernet. 24VDC 9,564,000
CP1L-EM40DR-D PLC 24-DC input / 16-rơle output, cổng Ethernet. 24VDC 11,800,000
CP1L-EM40DT-D PLC 24-DC input / 16-NPN output, cổng Ethernet. 24VDC 11,800,000
CP1L-EM40DT1-D PLC 24-DC input / 16-PNP output, cổng Ethernet. 24VDC 11,800,000
CP1L-L10DR-A PLC 6-DC input / 4-rơle output. AC100-240 5,389,000
CP1H-XA40DT-D 24 DC inputs,16 transistor (NPN) outputs,4 analog inputs, 2 analog outputs 22,237,000
CP1H-X40DT1-D 24 DC inputs,16 transistor (PNP) outputs 15,230,000
CP1H-X40DT-D 24 DC inputs,16 transistor (NPN) outputs 15,230,000
CP1L-M60DR-A PLC 36-DC input / 24-rơle output. AC100-240 15,890,000
CP1L-M40DR-A PLC 24-DC input / 16-rơle output. AC100-240 11,076,000
CP1L-M30DR-A PLC 18-DC input / 12-rơle output. AC100-240 9,329,000
CP1H
 
CP1L-L14DR-A 8 Input DC, 6 Output Relay, nguồn cấp 100-240VAC 6,220,000
CP1L-L20DR-A 12 Input DC, 8 Output Relay, nguồn cấp 100-240VAC 7,178,000
CP1L-L30DR-A 18 Input DC, 12 Output Relay, nguồn cấp 100-240VAC 0
CP1L-L40DR-A 24 Input DC, 16 Output Relay, nguồn cấp 100-240VAC 0
CP1H-X40DR-A 24 Input DC, 16 Output Relay, nguồn cấp 100-240VAC 14,314,000
CP1H-XA40DR-A 24 Input DC, 16 Output Relay, 4 Analog in, 2 Analog out 22,237,000
CP1 I/O
 
CP1W-CIF12 Bo mạch giao tiếp RS422/RS485 (cách ly) 2,279,000
CP1W-CIF41 Bo mạch giao tiếp Ethernet 5,900,000
CP1W-16ET 16 Transistor outputs (NPN) 4,452,000
CP1W-16ER 16 Relay outputs 4,452,000
CP1W-16ET1 16 Transistor outputs (PNP) 4,452,000
CP1W-20EDR1 12 DC inputs / 8 Relay outputs 5,219,000
CP1W-20EDT1 16 DC Inputs / 8 Transistor outputs (PNP) 5,219,000
CP1W-20EDT 16 DC Inputs / 8 Transistor outputs (NPN) 5,219,000
CP1W-32ER 32 Relay outputs 8,563,000
CP1W-32ET 32 Transistor outputs (NPN) 8,563,000
CP1W-32ET1 32 Transistor outputs (PNP) 8,563,000
CP1W-40EDR 24 DC inputs / 16 relay outputs 8,392,000
CP1W-40EDT 24 DC inputs / 16 transistor outputs (NPN) 8,392,000
CP1W-40EDT1 24 DC inputs / 16 transistor outputs (PNP) 8,392,000
CP1W-20EDR1 Module mở rộng, 12 input DC, 8 Output Relay 5,219,000
CP1W-40EDR Module mở rộng, 24 input DC, 16 Output Relay 8,392,000
CP1W-CIF01 Module truyền thông RS-232 1,238,000
CP1W-CIF11 Module truyền thông RS-485 1,238,000
Bộ điều khiển lập trình loại mới, giá kinh tế (Dùng thay thế PLC CPM1A/CPM2A)
CP1E
  CP1E-E10DR-A PLC 6-DC input / 4-rơle output. AC100-240 3,089,000
  CP1E-E14DR-A PLC 8-DC input / 6-rơle output. AC100-240 3,685,000
 
CP1E-N14DR-A PLC 8-DC input / 6-rơle output. AC100-240 3,941,000
  CP1E-N14DT1-A PLC 8-DC input / 6-Transistor PNP output. DC24 4,537,000
  CP1E-N14DT-D PLC 8-DC input / 6-Transistor NPN output. DC24 4,537,000
  CP1E-NA20DT1-D PLC 12-DC input / 8-transistor PNP output / 2-Analog input / 1-Analog output. 24VDC 10,671,000
  CP1E-NA20DR-A PLC 12-DC input / 8-rơle output / 2-Analog input / 1-Analog output. AC100-240 10,671,000
  CP1E-NA20DT-D PLC 12-DC input / 8-transistor NPN output / 2-Analog input / 1-Analog output. 24VDC 10,671,000
  CP1E-N60DR-A PLC 36-DC input / 24-rơle output. AC100-240 11,438,000
  CP1E-E20DR-A 12 Input DC, 8 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 2K step 5,048,000
  CP1E,12-DC 12 Input DC, 8 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 2K step 0
  CP1E-E30DR-A 18 Input DC, 12 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 2K step 6,944,000
  CP1E 18 Input DC, 12 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 2K step 0
  CP1E-E40DR-A 24 Input DC, 16 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 2K step 6,795,000
  CP1E-N20DR-A 12 Input DC, 8 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 8K step 6,773,000
  CP1E-N30DR-A 18 Input DC, 12 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 8K step 8,669,000
  CP1E-N40DR-A 24 Input DC, 16 Output Relay, nguồn 100-240VAC, bộ nhớ 8K step 10,075,000
Cảm biến độ ẩm
 
ES2-HB Đo độ ẩm 20~95%. Ngõ ra 1~5VDC
Nguồn cấp: 24VDC
Cấp chính xác ±3% FS
Sử dụng cảm biến high-polymer-resistive tuổi thọ cao
Khoảng đo độ ẩm: 20~95%
Ngõ ra: 1~5VDC (tương ứng độ ẩm 0~100%), tổng trở ngõ ra 100kΩ min.
10,181,000
 
ES2-THB Đo độ ẩm 20~95%, ngõ ra 1~5VDC, nhiệt độ 0~55oC, Pt100
Nguồn cấp: 24VDC
Cấp chính xác ±3% FS
Sử dụng cảm biến high-polymer-resistive tuổi thọ cao
Khoảng đo độ ẩm: 20~95%; nhiệt độ: 0~55oC
Ngõ ra: 1~5VDC (tương ứng độ ẩm 0~100%), tổng trở ngõ ra 100kΩ min.
12,013,000
 
HT-9000-UD1 Kích thước que dò: 153mm
Khoảng đo: 0-100% RH
Ngõ ra: 0-10VDC tuyến tính
Nguồn cấp: 12-30VDC; 24VAC ±15%
Cấp chính xác: ± 4% R.H. từ 10 - 90% R.H.; ngõ ra: ± 6% R.H. từ 0 - 10 % R.H. và 90 -100% R.H.
Tổng trở ra: ≥ 5 kΩ
Thời gian đáp ứng: 20 sec. ở tốc độ dòng khí 3 m/s
Nhiệt độ làm việc: 0 … 60°C
Điều khiện môi trường làm việc: Không đọng nước
Cấp bảo vệ: IP30 (EN60529)
0
Cảm biến áp suất
 
E8AA-M05 0-500 2M Vỏ bọc SUS316L kết hợp với màn silicone, cảm biến có thể sử dụng trong nhiều môi trường khí và chất lỏng khác nhau
Có hai loại cảm biến áp suất: 0~500 kPa và 0~1 MPa
Ngõ ra tuyến tính 4~20mA
Tiêu chuẩn IEC IP66
10,480,000
 
E8AA-M10 0-1000 2M Vỏ bọc SUS316L kết hợp với màn silicone, cảm biến có thể sử dụng trong nhiều môi trường khí và chất lỏng khác nhau
Có hai loại cảm biến áp suất: 0~500 kPa và 0~1 MPa
Ngõ ra tuyến tính 4~20mA
Tiêu chuẩn IEC IP66
11,012,000
 
E8CC-A01C 2M Nguồn cấp: 12 to 24 VDC ±10%
Áp suất đo: 0 đến 98 kPa
Áp suất chịu đựng tối đa: 490 kPa
Môi chất làm việc: Khí không ăn mòn, không cháy
Độ chính xác ngõ ra On/Off: ±1% FS max.
Độ chính xác ngõ ra analog: ±3% FS max.
Thời gian đáp ứng: 5 ms max.
Ngõ ra analog: 0 ~ 5 VDC, tổng trở ra 20 Ω, cho phép tải thuần trở 10 kΩ min.
Ngõ ra On/Off: NPN open collector, 80mA 30VDC max.
Chức năng bảo vệ ngược cực nguồn và ngắn mạch ngõ ra
Chỉ thị: 21/2-digit LCD,đèn báo hoạt động (đỏ)
Nhiệt độ làm việc: −10°C ~ 55°C
Vỏ bọc: Nhôm / Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50
4,324,000
 
E8CC-AN0C 2M Nguồn cấp: 12 to 24 VDC ±10%
Áp suất đo: 0 đến −101 kPa
Áp suất chịu đựng tối đa: 490 kPa
Môi chất làm việc: Khí không ăn mòn, không cháy
Độ chính xác ngõ ra On/Off: ±1% FS max.
Độ chính xác ngõ ra analog: ±3% FS max.
Thời gian đáp ứng: 5 ms max.
Ngõ ra analog: 0 ~ 5 VDC, tổng trở ra 20 Ω, cho phép tải thuần trở 10 kΩ min.
Ngõ ra On/Off: NPN open collector, 80mA 30VDC max.
Chức năng bảo vệ ngược cực nguồn và ngắn mạch ngõ ra
Chỉ thị: 21/2-digit LCD,đèn báo hoạt động (đỏ)
Nhiệt độ làm việc: −10°C ~ 55°C
Vỏ bọc: Nhôm / Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50
4,090,000
 
E8CC-B10C 2M Nguồn cấp: 12 to 24 VDC ±10%
Áp suất đo: 0 đến −101 kPa
Áp suất chịu đựng tối đa: 1.5 MPa
Môi chất làm việc: Khí không ăn mòn, không cháy
Độ chính xác ngõ ra On/Off: ±1% FS max.
Độ chính xác ngõ ra analog: ±3% FS max.
Thời gian đáp ứng: 5 ms max.
Ngõ ra analog: 0 ~ 5 VDC, tổng trở ra 20 Ω, cho phép tải thuần trở 10 kΩ min.
Ngõ ra On/Off: NPN open collector, 80mA 30VDC max.
Chức năng bảo vệ ngược cực nguồn và ngắn mạch ngõ ra
Chỉ thị: 21/2-digit LCD,đèn báo hoạt động (đỏ)
Nhiệt độ làm việc: −10°C ~ 55°C
Vỏ bọc: Nhôm / Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP50
4,281,000
 
E8Y-A5Y Nguồn cấp: 12~24VDC
Cấp chính xác ±1% FS (độ phân giải 0.01 kPa)
Kích thước nhỏ gọn: 31 x 30 x 30 mm
Hiển thị Led
Tiêu chuẩn EN, UL, CE
7,966,000
Cảm biến từ, hình trụ, vỏ kim loại, giá kinh tế
  E2A-M12KS04-WP-B1 2M Φ12mm, KC 4mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (shield) 571,000
  E2A-M12KS04-WP-C1 2M Φ12mm, KC 4mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (shield) 571,000
  E2A-M12KN08-WP-B1 2M Φ12mm, KC 8mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (unshield) 577,000
  E2A-M12KN08-WP-C1 2M Φ12mm, KC 8mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (unshield) 577,000
  E2A-M18KS08-WP-B1 2M Φ18mm, KC 8mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (shield) 684,000
  E2A-M18KS08-WP-C1 2M Φ18mm, KC 8mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (shield) 684,000
 
E2A-M18KN16-WP-B1 2M Φ18mm, KC 6mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (unshield) 686,000
  E2A-M18KN16-WP-C1 2M Φ18mm, KC 16mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (unshield) 686,000
  E2A-M30KS15-WP-B1 2M Φ30mm, KC 15mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (shield) 935,000
  E2A-M30KS15-WP-C1 2M Φ30mm, KC 15mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (shield) 935,000
  E2A-M30KN20-WP-C1 2M Φ30mm, KC 20mm, 12-24VDC, 3 dây PNP-NO (unshield) 880,000
  E2A-M30KN20-WP-C1 2M Φ30mm, KC 20mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO (unshield) 0
Cảm biến từ, hình khối, vỏ nhựa
 
TL-W3MC1 2M KC 3mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO 799,000
  TL-W5MC1 2M KC 5mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO 650,000
  TL-Q5MC1 2M KC 5mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO 522,000
  TL-N10ME1 2M KC 10mm, 12-24VDC, 3 dây NPN-NO 1,144,000
Cảm biến điện dung, phát hiện tất cả vật thể
 
E2K-C25ME1 2M Φ34mm, KC 25mm, 10-40VDC, 3 dây NPN-NO 2,300,000
  E2K-C25MF1 2M Φ34mm, KC 25mm, 10-40VDC, 3 dây PNP-NO 2,322,000
Cảm biến quang, hình trụ, vỏ nhựa, Φ18mm
 
E3F3-D11 2M OMC Thu phát chung KC 10cm, 12-24VDC NPN-NO 809,000
  E3F3-D31 2M OMC Thu phát chung KC 10cm, 12-24VDC PNP-NO 809,000
  E3F3-D12 2M OMC Thu phát chung KC 30cm, 12-24VDC NPN-NO 822,000
  E3F3-D32 2M OMC Thu phát chung KC 30cm, 12-24VDC PNP-NO 822,000
  E3F3,M18,NO-PNP Thu phát chung KC 30cm, 12-24VDC PNP-NO 0
 
E3F3-R61 2M OMC Phản xạ gương KC 2m, 12-24VDC NPN-NO 916,000
  E3F3-R81 2M OMC Phản xạ gương KC 2m, 12-24VDC PNP-NO 916,000
  E3F3-T61 2M OMC Thu phát riêng KC 5m, 12-24VDC NPN-NO 1,097,000
  E3F3-T81 2M OMC Thu phát riêng KC 5m, 12-24VDC PNP-NO 1,088,000
Cảm biến quang, dải điện áp rộng: 12-240VDC, 24-240VAC
 
E3JK-5M1-N 2M Thu phát riêng KC 5m, Out: relay-NO 1,919,000
E3JK-5M2-N 2M Thu phát riêng KC 5m, Out: relay-NC 1,930,000
E3JK-DS30M1 2M Thu phát chung KC 30m, Out: relay-NO 1,440,000
E3JK-DS30M2 2M Thu phát chung KC 30m, Out: relay-NC 1,529,000
E3JK-R2M2 2M Phản xạ gương KC 2,5m, Out: relay-NC (chống vật thể bóng) 1,542,000
E3JK-R4M2 2M Phản xạ gương KC 4m, Out: relay-NC (chống vật thể bóng) 1,563,000
Cảm biến quang, thông dụng, dải điện áp rộng: 12-240VDC, 24-240VAC
 
E3JM-10M4-G-N Thu phát riêng KC 10m, Out relay NO-NC 2,790,000
  E3JM-DS70M4-G Thu phát chung KC 70cm, Out relay NO-NC (ON/OFF delay) 1,762,000
  E3JM-DS70M4T-G Thu phát chung KC 70cm, Out relay NO-NC có timer (ON/OFF delay) 2,060,000
  E3JM-R4M4-G Phản xạ gương KC 4m, Out relay NO-NC 1,917,000
  E3JM-R4M4T-G Phản xạ gương KC 4m, Out relay NO-NC có timer (ON/OFF delay) 2,173,000
Cảm biến quang loại nhỏ, thông dụng, điện áp 12-24VDC, IP67
 
E3Z-D61 2M Thu phát chung KC 10cm, Out Transistor NPN 1,721,000
  E3Z-D62 2M Thu phát chung KC 1m, Out Transistor NPN 1,723,000
  E3Z-D81 2M Thu phát chung KC 10cm, Out Transistor PNP 1,674,000
  E3Z-D82 2M Thu phát chung KC 1m, Out Transistor PNP 1,793,000
  E3Z-R61 2M Phản xạ gương KC 4m, Out Transistor NPN 1,715,000
  E3Z-R81 2M Phản xạ gương KC 4m, Out Transistor PNP 1,700,000
  E3Z-T61 2M Thu phát riêng KC 15m, Out Transistor NPN 2,032,000
  E3Z-T1 2M Thu phát riêng KC 15m, Out Transistor PNP 0
Cảm biến quang, dùng cáp quang, điện áp 10-30VDC
 
E32-DC200 Dây cáp quang dài 2m, loại thu phát chung 1,059,000
  E32-TC200 2M Dây cáp quang dài 2m, loại thu phát riêng 797,000
  E3X-DA11-S 2M Cảm biến quang hiển thị 2 hàng số, dễ điều chỉnh 3,855,000
  E3X-DAC11-S 2M Cảm biến cáp quang màu RGB, chỉnh digital, ngõ ra NPN 4,771,000
  E3X-NA11 2M Cảm biến dùng cáp quang, chỉnh analog, ngõ ra NPN 2,237,000
  E3X-NA41 2M Cảm biến dùng cáp quang, chỉnh analog, ngõ ra NPN 2,279,000
Cảm biến nhiệt độ
 
E52-CA1D M6 2M Thermocouple, nhỏ, có ren gắn M6, dây dài 2m 0
E52MY-CA6D D4 Thermocouple, dài 100mm,ϕ4.7mm, dây dài 2m 471,000
E52MY-CA10C D6.3mm SUS316 Thermocouple, dài 100mm,ϕ6.3mm, (dạng củ hành) 1,252,000
E52MY-PT10C D6.3mm SUS316 Pt 100, dài 100mm,ϕ6.3mm (dạng củ hành) 1,685,000
E52MY-PT15C D6.3mm SUS316 Pt 100, dài 150mm,ϕ6.3mm (dạng củ hành) 1,747,000
E52MY-PT20C D6.3mm SUS316 Pt 100, dài 200mm,ϕ6.3mm (dạng củ hành) 1,791,000
E52MY-PT30C D6.3mm SUS316 Pt 100, dài 300mm,ϕ6.3mm (dạng củ hành) 1,962,000
Bộ điều khiển nhiệt độ
  E5CSL-RTC AC100-240 Loại kinh t ế, size 48x48, PID, ON-OFF, đầu vào can,nhiệt loại K, ngõ ra relay, 01 dòng hển thị 837,000
  E5CSL-RTC AC100-240 Loại kinh t ế, size 48x48, PID, ON-OFF, đầu vào can,nhiệt loại K, ngõ ra relay, 01 dòng hển thị 837,000
  E5CZ-R2T (Relay) NEW Ngõ vào multi: Pt100, Thermocouple, size 48x48, điều khiển ON/OFF hoặc 0
 
E5CZ-Q2T (Volt for SSR) NEW PID, 2 alarm, 2 dòng hển thị, không gắn được các board option (NEW) 3,067,000
  E5CZ-R2MT AC100-240 (Relay) Ngõ vào Pt100, Thermocouple, size 48x4 2,599,000
  E5CZ-Q2MT AC100-240 (Transistor) Ngõ ra relay, 2 alarm, 2 dòng hển thỉ, có thể gắn các board option cho thết bị 2,599,000
  E5CZ-C2MT AC100-240 (Current) Ngõ vào Pt100, Thermocouple, Analog, size 48x48, điều khiển 3,238,000
  E5CZ-C2Ml AC100-240 (Current) ON/OFF hoặc PID, ngõ ra relay, 2 alarm, 2 dòng  3,451,000
 
E5EZ-R3T AC100-240 (Relay) Ngõ vào Pt100, Thermocouple, size 48x48, điều khiển 3,344,000
  E5EZ-Q3T AC100-240 (Transistor) ON/OFF hoặc PID, ngõ ra relay, 3 alam, 2 dòng 2,897,000
  E5AZ-R3T AC100-240 (Relay) Ngõ vào Pt100, Thermocouple, size 96x96, điều khiển 3,493,000
Timer (Bộ định thời), Daily / Weekly / Yearly Timer
 
H5F-B Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ ra: SPST-NO, 15 A  250 VAC
Độ chính xác: ±0.01% ±0.05 s max.
Sai số: ±15 giây/tháng (ở 25°C)
Bộ nhớ: Sử dụng liên tục 5 năm
Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 55oC
Tiêu chuẩn: UL508/Listing, CSA C22.2 No. 14, EN61010-1, VDE0106/P100
3,728,000
 
H5F-FB Bộ định thời gian trong ngày. Loại gắn Din-rail
Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ ra: SPST-NO, 15 A  250 VAC
Độ chính xác: ±0.01% ±0.05 s max.
Sai số: ±15 giây/tháng (ở 25°C)
Bộ nhớ: Sử dụng liên tục 5 năm
Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 55oC
Tiêu chuẩn: UL508/Listing, CSA C22.2 No. 14, EN61010-1, VDE0106/P100
3,642,000
 
H5F-KB Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ ra: SPST-NO, 15 A  250 VAC
Độ chính xác: ±0.01% ±0.05 s max.
Sai số: ±15 giây/tháng (ở 25°C)
Bộ nhớ: Sử dụng liên tục 5 năm
Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 55oC
Tiêu chuẩn: UL508/Listing, CSA C22.2 No. 14, EN61010-1, VDE0106/P100
3,664,000
 
H5L-A Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ ra: SPST-NO x 2, 15 A  250 VAC
Độ chính xác: ±0.01% ±0.05 s max.
Sai số: ±15 giây/tháng (ở 25°C)
Bộ nhớ: Sử dụng liên tục 5 năm
Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 55oC
Tiêu chuẩn: UL (File No. E52800), CSA (File No. LR22310)
5,602,000
 
H5S-WB2 Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ ra: SPST-NO x 2 circuit
Độ chính xác: ±0.01%, ±0.05 s max.
Sai số: ±15 giây/tháng (ở 25°C)
Bộ nhớ: Sử dụng liên tục 5 năm
Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 55oC
Tiêu chuẩn: CURUS: UL 508/CSA C22.2 No.14, EN 60730-2-7, VDE 0106/part100
5,368,000
 
H5S-WFB2 Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ ra: SPST-NO x 2 circuit
Độ chính xác: ±0.01%, ±0.05 s max.
Sai số: ±15 giây/tháng (ở 25°C)
Bộ nhớ: Sử dụng liên tục 5 năm
Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 55oC
Tiêu chuẩn: CURUS: UL 508/CSA C22.2 No.14, EN 60730-2-7, VDE 0106/part100
5,304,000
 
H5S-YB2-X Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ ra: SPST-NO x 2 circuit
Độ chính xác: ±0.01%, ±0.05 s max.
Sai số: ±15 giây/tháng  −10 to 45°C), ±20 giây/tháng (45 to 55°C)
Bộ nhớ: Sử dụng liên tục 5 năm
Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 55oC
Tiêu chuẩn: CURUS: UL 508/CSA C22.2 No.14, EN 60730-2-7, VDE 0106/part100
7,540,000
 
H5S-YFB2-X Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ ra: SPST-NO x 2 circuit
Độ chính xác: ±0.01%, ±0.05 s max.
Sai số: ±15 giây/tháng  −10 to 45°C), ±20 giây/tháng (45 to 55°C)
Bộ nhớ: Sử dụng liên tục 5 năm
Nhiệt độ làm việc: -10 ~ 55oC
Tiêu chuẩn: CURUS: UL 508/CSA C22.2 No.14, EN 60730-2-7, VDE 0106/part100
7,540,000
Digital Timer 
 
H5CN-XAN AC100-240 Nguồn cấp: 100-240VAC
Kiểu hiển thị: Hiển thị tăng từ 0 đến giá trị đặt
Ngõ ra: SPDT
Chân cắm: 8-pin
Tiêu chuẩn: UL, CSA
4,260,000
 
H5CN-XCN AC100-240 Nguồn cấp: 100-240VAC
Kiểu hiển thị: Hiển thị tăng từ 0 đến giá trị đặt
Ngõ ra: SPDT
Chân cắm: 8-pin
Tiêu chuẩn: UL, CSA
4,132,000
 
H5CN-XDN AC100-240 Nguồn cấp: 100-240VAC
Kiểu hiển thị: Hiển thị tăng từ 0 đến giá trị đặt
Ngõ ra: SPDT
Chân cắm: 8-pin
Tiêu chuẩn: UL, CSA
4,132,000
 
H5CX-A-N Nguồn cấp: 100-240VAC
Chức năng: Định thời gian đơn, kép (Twin timer)
Ngõ vào: Signal, Reset, Gate
Thang đo: Lên đến 9999 giờ
Chế độ hoạt động ngõ ra:
3,536,000
 
H5CX-L8-N Bộ nhớ: EEPROM
Tiêu chuần: CE, UL, EN
Loại 8-chân tròn
Nguồn cấp: 100-240VAC
Chức năng: Định thời gian đơn, kép (Twin timer)
Chế độ hoạt động: 11 chế độ ngõ ra timer, 4 chế độ ngõ ra cho Twin timer
Ngõ vào: Signal, Reset (NPN/PNP)
Thang đo: Lên đến 9999 giờ
Chế độ hoạt động ngõ ra: 11 chế độ:
Tiêu chuần: CE, UL, EN
3,046,000
 
H5CZ-L8 Loại 8-chân tròn
Nguồn cấp: 100 to 240 VAC 50/60 Hz
Chức năng: Định thời gian đơn, kép (Twin timer)
Chế độ hoạt động: 11 chế độ ngõ ra timer, 4 chế độ ngõ ra cho Twin timer
Ngõ vào: Signal, Reset (No voltage)
Ngõ ra: Time-limit SPDT
Chọn thang đo: 0.001 s to 9.999 s, 0.01 s to 99.99 s, 0.1 s to 999.9 s, 1 s to 9999 s, 1 s to 99 min 59 s0.1 m to 999.9 min, 1 min to 9999 min, 1 min to 99 h 59 min, 0.1 h to 999.9 h, 1 h to 9999 h
1,308,000
 
H5CZ-L8E Loại 8-chân tròn
Nguồn cấp: 100 to 240 VAC 50/60 Hz
Chức năng: Định thời gian đơn, kép (Twin timer)
Chế độ hoạt động: 4 chế độ ngõ ra timer, 2 chế độ ngõ ra cho Twin timer
Ngõ vào: Signal, Reset (No voltage)
Ngõ ra: Time-limit SPDT + instantaneous SPDT
Chọn thang đo: 0.001 s to 9.999 s, 0.01 s to 99.99 s, 0.1 s to 999.9 s, 1 s to 9999 s, 1 s to 99 min 59 s0.1 m to 999.9 min, 1 min to 9999 min, 1 min to 99 h 59 min, 0.1 h to 999.9 h, 1 h to 9999 h
Chế độ hoạt động ngõ ra:
Hiển thị: LCD. Chiều cao 10mm (PV); 6mm (SV)
Bộ nhớ: EEPROM, thời gian lưu dữ liệu đến 10 năm
Tiêu chuần: IEC IP66, UL508 Type 4X (indoor)
1,598,000
 
H5CZ-L8ED Loại 8-chân tròn
Nguồn cấp: 12 to 24 VDC/24 VAC 50/60 Hz
Chức năng: Định thời gian đơn, kép (Twin timer)
Chế độ hoạt động: 4 chế độ ngõ ra timer, 2 chế độ ngõ ra cho Twin timer
Ngõ vào: Signal, Reset (No voltage)
Ngõ ra: Time-limit SPDT + instantaneous SPDT
Chọn thang đo: 0.001 s to 9.999 s, 0.01 s to 99.99 s, 0.1 s to 999.9 s, 1 s to 9999 s, 1 s to 99 min 59 s0.1 m to 999.9 min, 1 min to 9999 min, 1 min to 99 h 59 min, 0.1 h to 999.9 h, 1 h to 9999 h
Chế độ hoạt động ngõ ra:
Hiển thị: LCD. Chiều cao 10mm (PV); 6mm (SV)
Bộ nhớ: EEPROM, thời gian lưu dữ liệu đến 10 năm
Tiêu chuần: IEC IP66, UL508 Type 4X (indoor)
1,572,000
Analog Timer 
 
H3BA-N AC220V Độ chính xác: ±0.3% FS max. (±0.3%±10 ms in a range of 1.2 s)
Sai số cài đặt: ±5% FS ±0.05 s max.
Chế độ làm việc: A: ON-delayB: Flicker OFF startB2: Flicker ON startC: Signal ON/OFF-delayD: Signal OFF-delayE: Interval
Tiêu chuẩn: UL508, CSA C22.2 No.14
814,000
 
H3BA-N8H AC220V Độ chính xác: ±0.3% FS max. (±0.3%±10 ms in a range of 1.2 s)
Sai số cài đặt: ±5% FS ±0.05 s max.
Ngõ ra: SPDT (time-limit) and switchable SPDT (time-limit instantaneous)
Chế độ làm việc: A: ON-delayH: ON-delay with instantaneous output contact
Tiêu chuẩn: UL508, CSA C22.2 No.14
805,000
 
H3BF-N8 AC220V Độ chính xác: ±0.3% FS max. (±0.3%±10 ms in a range of 1.2 s)
Sai số cài đặt: ±5% FS ±0.05 s max.
Ngõ ra: SPDT (time-limit) and switchable SPDT (time-limit instantaneous)
Tiêu chuẩn: UL508, CSA C22.2 No.14
1,485,000
 
H3BG-N8H AC220V Độ chính xác: ±0.3% FS max. (±0.3%±10 ms in a range of 1.2 s)
Sai số cài đặt: ±5% FS ±0.05 s max.
Tiêu chuẩn: UL508, CSA C22.2 No.14
1,165,000
 
H3BH-N8 AC220V M Thời gian cài đặt: 0.05 ~ 12 phút
Độ chính xác: ±0.3% FS max. (±0.3%±10 ms in a range of 1.2 s)
Sai số cài đặt: ±5% FS ±0.05 s max. 
Tiêu chuẩn: UL508, CSA C22.2 No.14
1,244,000
 
H3BH-N8 AC220V S Thời gian cài đặt: 0.05 ~ 12 giây
Độ chính xác: ±0.3% FS max. (±0.3%±10 ms in a range of 1.2 s)
Sai số cài đặt: ±5% FS ±0.05 s max. 
Tiêu chuẩn: UL508, CSA C22.2 No.14
1,231,000
 
H3CR-A AC100-240/DC100-125 Loại 11-chân
Nguồn cấp: 100 to 240 VAC (50/60 Hz)/100 to 125 VDC
Ngõ ra rơle DPDT
Chế độ hoạt động:
A:ON-delay
B:Flicker OFF start
B2:Flicker ON start
C:Signal ON/OFF-delay
D:Signal OFF-delay
E:Interval
G:Signal ON/OFF-delay (chỉ cho H3CR-A-300)
J:One-shot (chỉ cho H3CR-A-300)
Nhiều thang đo: 0.05s ~ 300h
Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN
961,000
 
H3CR-A AC24-48/DC12-48 Loại 11-chân
Nguồn cấp: 100 to 240 VAC (50/60 Hz)/100 to 125 VDC
Ngõ ra rơle DPDT
Chế độ hoạt động:
A:ON-delay
B:Flicker OFF start
B2:Flicker ON start
C:Signal ON/OFF-delay
D:Signal OFF-delay
E:Interval
G:Signal ON/OFF-delay (chỉ cho H3CR-A-300)
J:One-shot (chỉ cho H3CR-A-300)
Nhiều thang đo: 0.05s ~ 300h
Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN
1,007,000
 
H3CR-A8 AC100-240/DC100-125 Loại 8-chân
Nguồn cấp: 100 to 240 VAC (50/60 Hz)/100 to 125 VDC
Ngõ ra rơle DPDT
Chế độ hoạt động:
A:ON-delay (power supply start)
B2:Flicker ON start (power supply start)
E:Interval (power supply start)
J:One-shot (power supply start)
Nhiều thang đo: 0.05s ~ 300h
Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN
890,000
 
H3CR-A8 AC24-48/DC12-48 Loại 8-chân
Nguồn cấp: AC24-48/DC12-48
Ngõ ra rơle DPDT
Chế độ hoạt động:
A:ON-delay (power supply start)
B2:Flicker ON start (power supply start)
E:Interval (power supply start)
J:One-shot (power supply start)
Nhiều thang đo: 0.05s ~ 300h
Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN
1,037,000
 
H3CR-F8N AC100-240 Loại 8-chân
Nguồn cấp: 100 to 240 VAC (50/60 Hz)
Ngõ ra rơle DPDT
Nhiều thang đo: 0.05s ~ 30h
Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN
2,115,000
 
H3CR-G8EL AC200-240 Loại 8-chân tròn, analog
Nguồn cấp: 220VAC
Thời gian chuyển Sao có thể định đến 120 giây
Thời gian chuyển đổi Sao-Tam giác: 0.05 / 0.1 / 0.25 / 0.5 giây
Ngõ ra: SPST-NO
Có ngõ ra tức thời: SPST-NO
Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN
1,606,000
 
H3CR-H8L AC200-240 M Loại 8-chân tròn, analog
Nguồn cấp: 220VAC
Thang đo: 0.05 ~ 12 phút
Ngõ ra: Rơle DPDT
Tiêu chuẩn : UL, CSA, EN
1,781,000
 
H3CR-H8L AC200-240 S Loại 8-chân tròn, analog
Nguồn cấp: 220VAC
Thang đo: 0.05 ~ 12 giây
Ngõ ra: Rơle DPDT
Tiêu chuẩn : UL, CSA, EN
1,772,000
 
H3DEZ-A1 Nguồn cấp: 24 ~ 240 VAC/DC
Chế độ hoạt động: On-Delay
Đặt thời gian: 0.1 ~ 1.2 s; 0.1 ~ 1.2 min; 0.1 ~ 1.2 h; 1 ~ 12 h; 1 ~ 12 s; 1 ~ 12 min; 1 ~ 12 h; 10 ~ 120 h
Độ chính xác: ±1% max. of FS
Ngõ ra: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC)
Nhiệt độ làm việc: -10°C ~ 55°C
Tiêu chuẩn: EN61812-1, IEC60664-1 4 kV/2, IEC60947-5-1
0
 
H3DEZ-A2 Nguồn cấp: 24 ~ 240 VAC/DC
Chế độ hoạt động: On-Delay
Đặt thời gian: 0.1 ~ 1.2 s; 0.1 ~ 1.2 min; 0.1 ~ 1.2 h; 1 ~ 12 h; 1 ~ 12 s; 1 ~ 12 min; 1 ~ 12 h; 10 ~ 120 h
Độ chính xác: ±1% max. of FS
Ngõ ra: Rơle DPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC)
Nhiệt độ làm việc: -10°C ~ 55°C
Tiêu chuẩn: EN61812-1, IEC60664-1 4 kV/2, IEC60947-5-1
0
 
H3DEZ-G Nguồn cấp: 24 ~ 240 VAC/DC
Chế độ hoạt động: On-Delay
Đặt thời gian khởi động: 1 ~ 12 s; 10 ~ 120 s
Đặt thời gian chuyển Sao-Tam giác: 0.05 s / 0.1 s / 0.25 s / 0.5 s
Độ chính xác: ±1% max. of FS
Ngõ ra Sao: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC)
Ngõ ra Tam giác: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC)
Nhiệt độ làm việc: -10°C ~ 55°C
Tiêu chuẩn: EN61812-1, IEC60664-1 4 kV/2, IEC60947-5-1
0
 
H3DKZ-A1 Nguồn cấp: 24 ~ 240 VAC/DC, 50/60 Hz 
Chế độ hoạt động: On-Delay
Đặt thời gian: 0.1 to 1.2 s; 1 to 12 s; 10 to 120 s; 1 to 12 min; 10 to 120 min; 1 to 12 h; 10 to 120 h; 100 to 1,200 h
Độ chính xác: ±1% max. of FS
Ngõ ra: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC, tải thuần trở)
Nhiệt độ làm việc: -20°C ~ 55°C
Tiêu chuẩn: EN 61812-1, CE, CCC
356,000
 
H3DKZ-A2 Chế độ hoạt động: On-Delay
Đặt thời gian: 0.1 to 1.2 s; 1 to 12 s; 10 to 120 s; 1 to 12 min; 10 to 120 min; 1 to 12 h; 10 to 120 h; 100 to 1,200 h
Độ chính xác: ±1% max. of FS
Ngõ ra: Rơle DPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC, tải thuần trở)
Nhiệt độ làm việc: -20°C ~ 55°C
Tiêu chuẩn: EN 61812-1, CE, CCC
373,000
 
H3DKZ-F Nguồn cấp: 24 ~ 240 VAC/DC, 50/60 Hz 
Chế độ hoạt động: On-Delay
Đặt thời gian: 0.1 to 1.2 s; 1 to 12 s; 10 to 120 s; 1 to 12 min; 10 to 120 min; 1 to 12 h; 10 to 120 h; 100 to 1,200 h
Độ chính xác: ±1% max. of FS
Ngõ ra: Rơle SPDT-5A (250VAC hoặc 30VDC, tải thuần trở)
Nhiệt độ làm việc: -20°C ~ 55°C
Tiêu chuẩn: EN 61812-1, CE, CCC
432,000
Timer số, size 48x48, đa chức năng
 
H5CX-A-N AC100-240 Đa chức năng, hiển thị số, 6 số, size 48x48, 0
  H5CX-L8-N AC100-240 Đa chức năng, hiển thị số, 4 số, size 48x48 (đế 8 chân tròn) 0
  H5CZ-L8 AC100-240 (Low cost) Đa chức năng, 4 số, size 48x48, đế 8 chân tròn (New) 0
Timer (Bộ định thời), size 36x36, giá thành kinh tế
  H3JA-8A AC200-240 (10S) ON delay, 2 cặp tiếp điểm, thời gian 0-10 giây 390,000
 
H3JA-8A AC200-240 (30M) ON delay, 2 cặp tiếp điểm, thời gian 0-30 phút 390,000
  H3JA-8A AC200-240 (30S) ON delay, 2 cặp tiếp điểm, thời gian 0-30 giây 390,000
  H3JA-8A AC200-240 (60M) ON delay, 2 cặp tiếp điểm, thời gian 0-60 phút 390,000
  H3JA-8A AC200-240 (60S) ON delay, 2 cặp tiếp điểm, thời gian 0-60 giây 390,000
Bộ mã hóa xung vòng quay (Rotary Encoder), điện áp cấp 2 - 24VDC
  E6A2-CW5C 360P/R 0.5M Increamental Encoder 360 xung/vòng, tr ục 4mm, ϕ25mm 2,322,000
 
E6B2-CWZ6C 1000P/R 2M Increamental Encoder 1.000 xung/vòng, tr ục 6mm, ϕ40mm 3,578,000
  E6B2-CWZ6C 2000P/R 2M Increamental Encoder 2.000 xung/vòng, tr ục 6mm, ϕ40mm 3,791,000
  E6B2-CWZ6C 360P/R 2M Increamental Encoder 360 xung/vòng, tr ục 6mm, ϕ40mm 3,131,000
  E6CP-AG5C 256 2M Absoulute Encoder 256 step (8 bit), trục 6mm, ϕ60mm 2,939,000
  E6C3-AG5C 360P/R 1M Absoulute Encoder 256 step (9 bit), trục 8mm, ϕ60mm 6,710,000
Bảo vệ, giám sát nguồn
 
K8AB-AS1 200/230VAC Nguồn cấp: 200-230VAC
Ngõ vào: 2 ~ 20 mA AC/DC; 10 ~ 100 mA AC/DC; 50 ~ 500 mA AC/DC
Thời gian tác động: 0.1 ~ 30 s
Ngõ ra: SPDT-6A (chọn NO hoặc NC)
Nhiệt độ làm việc: −20 ~ 60°C
2,364,000
 
K8AB-AS2 200/230VAC Nguồn cấp: 200-230VAC
Ngõ vào: 0.1 ~ 1 A AC/DC; 0.5 ~ 5 A AC/DC; 0.8 ~ 8 A AC/DC
Thời gian tác động: 0.1 ~ 30 s
Ngõ ra: SPDT-6A (chọn NO hoặc NC)
Nhiệt độ làm việc: −20 ~ 60°C
2,364,000
 
K8AB-AS3 200/230VAC Nguồn cấp: 200-230VAC
Ngõ vào: 10 ~ 100 A AC; 20 ~ 200 A AC
Thời gian tác động: 0.1 ~ 30 s
Ngõ ra: SPDT-6A (chọn NO hoặc NC)
Nhiệt độ làm việc: −20 ~ 60°C
2,364,000
 
K8AB-PA2 380/480VAC Ngõ vào: 3 pha, 3 dây: 380, 400, 415 và 480 VAC
              3 pha, 4 dây: 220, 230, 240 và 277 VAC
Đặt giá % lệch pha: 2% ~ 22%
Thời gian tác động: Lệch pha: 0.1 ~ 30 s; Mất pha/Nguợc pha: 0.1 s max.
Ngõ ra: SPDT (NC), 6 A ở 250 VAC
Nhiệt độ làm việc: −20 ~ 60°C 
Tiêu chuẩn: EN60255-5, EN60255-6, EN61326, UL508
2,407,000
 
K8AB-PM2 380/480VAC Ngõ vào: 3 pha, 3 dây: 380, 400, 415 và 480 VAC
              3 pha, 4 dây: 220, 230, 240 và 277 VAC 
Giá trị đặt: Quá áp / Thấp áp: −30% ~ 25% điện áp vào
Thời gian tác động: Quá áp, thấp áp: 0.1  30 s; Ngược pha, mất pha: 0.1 s max.
Ngõ ra: SPDT (NC), 6A ở 250VAC
Nhiệt độ làm việc: −20 ~ 60°C
Tiêu chuẩn: EN60255-5, EN60255-6, EN61326, UL508
2,364,000
 
K8AB-PW2 380/480VAC Ngõ vào: 3 pha, 3 dây: 380, 400, 415 và 480 VAC
                  3 pha, 4 dây: 220, 230, 240 và 277 VAC 
Giá trị đặt: Quá áp / Thấp áp: −30% ~ 25% điện áp vào
Thời gian tác động: Quá áp, thấp áp: 0.1  30 s
Ngõ ra: SPDT (NC), 6A ở 250VAC
Nhiệt độ làm việc: −20 ~ 60°C
Tiêu chuẩn: EN60255-5, EN60255-6, EN61326, UL508
2,130,000
APR
 
APR-S Nguồn cấp: 3-pha, 200/220 VAC, 50/60 Hz
Điện áp làm việc: 170 đến 240 VAC
Thời gian đáp ứng: 100 ms max.
Ngõ ra: 1.1 A ở 200 VAC, SPDT
Điện trở cách điện: 100 MOhms min. (ở 500 VDC)
746,000
 
APR-S380 Nguồn cấp: 3-pha, 380/400 VAC, 50/60 Hz
Điện áp làm việc: 350 đến 420 VAC
Thời gian đáp ứng: 100 ms max.
Ngõ ra: 1.1 A ở 200 VAC, SPDT
Điện trở cách điện: 100 MOhms min. (ở 500 VDC)
931,000
Bộ đếm hiển thị số
 
H7BX-A Nguồn cấp: 100-240VAC
Chế độ hoạt động: 1-stage preset counter, total and preset counter *1 (lưạ chọn)
Hiển thị negative transmissive LCD, 6 số, -99,999 ~ 999,999
Chọn màu hiển thị
Ngõ vào NPN/PNP và cảm biến 2-dây
Chọn chế độ ngõ vào: Increment, decrement, command (UP/DOWN A), individual (UP/DOWN B), quadrature (UP/DOWN C)
Ngõ ra: Rơle và NPN
Chọn chế độ ngõ ra: N, F, C, R, K-1, P, Q, A, K-2, D, L
Ngõ ra tác động nhanh: 0.01 ~ 99.99s
Chức năng đếm: 1-stage counter / 1-stage counter with total counter
Tốc độ: 30Hz / 5kHz
Có nguồn cho thiết bị ngoài: 12VDC, 100mA 
Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN, CE. IP54
8,009,000
 
H7BX-AW Nguồn cấp: 100-240VAC
Chế độ hoạt động: 1-stage preset counter, 2-stage preset counter, total and preset counter (*1), batch counter, dual counter, tachometer (lựa chọn)
Hiển thị negative transmissive LCD, 6 số, -99,999 ~ 999,999
Chọn màu hiển thị
Ngõ vào NPN/PNP và cảm biến 2-dây
Tốc độ đếm: 30 Hz hoặc 10 kHz
Cấp chính xác: ±0.1% FS ±1 digit max. (at 23 ±5°C)
Chọn chế độ ngõ vào: Increment, decrement, command (UP/DOWN A), individual (UP/DOWN B), quadrature (UP/DOWN C)
Ngõ ra: Rơle và NPN
Chọn chế độ ngõ ra: N, F, C, R, K-1, P, Q, A, K-2, D, L, H
Ngõ ra tác động nhanh: 0.01 ~ 99.99s
Chức năng đếm: 1-stage counter / 1-stage counter with total counter
Tốc độ: 30Hz / 5kHz
Có nguồn cho thiết bị ngoài: 12VDC, 100mA 
Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN, CE. IP54
8,690,000
 
H7CX-A-N Nguồn cấp: 100-240VAC
Hiển thị negative trasmissive LCD, 6 số 
Chức năng đếm: 1-stage counter / 1-stage counter with total counter
Tốc độ: 30Hz / 5kHz
Ngõ vào: NPN/PNP
Ngõ ra: SPDT-3A 250VAC/30VDC; NPN 100mA, 30VDC
Các chế độ ngõ ra: N, F, C, R, K-1, P, Q, A, K-2, D, L
Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN, CE
4,324,000
 
H7CX-AW-N Nguồn cấp: 100-240VAC
Hiển thị negative trasmissive LCD, 6 số 
Chức năng đếm: 1-stage counter, 2-stage counter, 1-stage counter with total counter, 1-stage counter with batch counter, dual counter (addition/subtraction), tachometer (selectable)
Tốc độ: 30Hz / 10kHz
Ngõ vào: NPN/PNP
Ngõ ra: SPDT-3A 250VAC/30VDC; NPN 100mA, 30VDC
Các chế độ ngõ ra: N, F, C, R, K-1, P, Q, A, K-2, D, L, H
Tiêu chuẩn: UL, CSA, EN, CE
5,240,000
 
H7CZ-L8 Nguồn cấp: 100-240VAC
Sử dụng thêm đế cắm 8 chân tròn
Hiển thị LCD, 6 số: −99999 ~ 999999
Chức năng đếm: 1-stage preset counter
Tốc độ: 30Hz / 5kHz
Chế độ ngõ vào: Đếm tăng hoặc giảm
Ngõ vào: NPN
Ngõ ra: SPDT-3A 250VAC/30VDC
Các chế độ ngõ ra: N, F, C, R, K-1, P, và Q
Tiêu chuẩn: IEC IP66, UL508 Type 4X (indoor)
1,246,000
 
H7CZ-L8D1 Nguồn cấp: 24 VAC, 50/60 Hz / 12 to 24 VDC
Sử dụng thêm đế cắm 8 chân tròn
Hiển thị LCD, 6 số: −99999 ~ 999999
Chức năng đếm: 1-stage preset counter
Tốc độ: 30Hz / 5kHz
Chế độ ngõ vào: Đếm tăng hoặc giảm
Ngõ vào: NPN
Ngõ ra: SPDT-3A 250VAC/30VDC
Các chế độ ngõ ra: N, F, C, R, K-1, P, và Q
Tiêu chuẩn: IEC IP66, UL508 Type 4X (indoor)
1,246,000
 
H7EC-N Hiển thị LCD 8 số, chiều cao ký tự 8.6mm
Loại có đèn nền (backlight), nguồn cấp 24VDC
Ngõ vào NPN/PNP hoặc điện áp
Nguồn cấp: Pin, tuổi thọ 7 năm (ở nhiệt độ 25oc)
Trang bị công tắc bảo vệ reset
Tiêu chuẩn UL, CSA, CE, EN61010-1, EN61326
1,056,000
 
H7ER-N Hiển thị LCD, chiều cao ký tự 8.6mm
Tùy vào độ phân giải encoder, tốc độ: 1000 s–1/1000 min–1 or 1000.0 s–1 /1000.0 min–1
Loại có đèn nền (backlight), nguồn cấp 24VDC
Ngõ vào NPN/PNP hoặc điện áp
Nguồn cấp: Pin, tuổi thọ 7 năm (ở nhiệt độ 25oc)
Trang bị công tắc bảo vệ reset
Tiêu chuẩn UL, CSA, CE, EN61010-1, EN61326
1,553,000
 
H7ET-N Hiển thị LCD 7 số, chiều cao ký tự 8.6mm
Khoảng đo: 0.0h to 999999.9h ←→ 0.0h to 3999d23.9h
Loại có đèn nền (backlight), nguồn cấp 24VDC
Ngõ vào NPN/PNP hoặc điện áp
Nguồn cấp: Pin, tuổi thọ 7 năm (ở nhiệt độ 25oc)
Trang bị công tắc bảo vệ reset
Tiêu chuẩn UL, CSA, CE, EN61010-1, EN61326
1,291,000
       
Bộ hiển thị và xử lý tín hiệu số
 
K3MA-F 100-240VAC Tiếp điểm: 1NO+1NC. 6A/220VAC, 10A/110VDC
Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ vào: NPN / PNP / xung điện áp
Ngõ ra: -
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ)
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66)
3,642,000
 
K3MA-F-A2 100-240VAC Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ vào: NPN / PNP / xung điện áp
Ngõ ra: Rơle, SPST-NO
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ)
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66)
4,260,000
 
K3MA-J 100-240VAC Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ vào: DC voltage/current (0 to 20 mA, 4 to 20 mA, 0 to 5 V, 1 to 5 V, ±5 V, ±10 V)
Ngõ ra: -
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ)
Chức năng Scale, hiển thị giá trị thực theo tín hiệu ngõ vào
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66)
3,429,000
 
K3MA-J-A2 100-240VAC Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ vào: DC voltage/current (0 to 20 mA, 4 to 20 mA, 0 to 5 V, 1 to 5 V, ±5 V, ±10 V)
Ngõ ra: Rơle, SPST-NO
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ)
Chức năng Scale, hiển thị giá trị thực theo tín hiệu ngõ vào
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66)
3,408,000
 
K3MA-J-A2 24VAC/VDC Nguồn cấp: 24VAC/DC
Ngõ vào: DC voltage/current (0 to 20 mA, 4 to 20 mA, 0 to 5 V, 1 to 5 V, ±5 V, ±10 V)
Ngõ ra: Rơle, SPST-NO
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ)
Chức năng Scale, hiển thị giá trị thực theo tín hiệu ngõ vào
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66)
3,557,000
 
K3MA-L 100-240VAC Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ vào: Thermocouple / RTD
Ngõ ra: -
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ)
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66)
3,557,000
 
K3MA-L-C 100-240VAC Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ vào: Thermocouple / RTD
Ngõ ra: Rơle, SPST-NO
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ)
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66)
3,578,000
 
K3HB-VLC 100-240VAC Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ vào từ loadcell: 0.00 to 199.99 mV; 0.000 to 19.999 mV; ±100.00 mV; ±199.99 mV
Ngõ ra: (chọn lựa)
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ), -19,999 ~ +99,999
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66)
7,988,000
 
K3HB-XAA 100-240VAC Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ vào: 0.000 to 10.000 A; 0.0000 to 1.9999 A; 0.00 to 199.99 mA; 0.000 to 19.999 mA
Ngõ ra: (chọn lựa)
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ), -19,999 ~ +99,999
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66)
9,393,000
 
K3HB-XAD 100-240VAC Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ vào: ±199.99 mA; ±19.999 mA; ±1.9999 mA
Ngõ ra: (chọn lựa)
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ), -19,999 ~ +99,999
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66)
7,945,000
 
K3HB-XVA 100-240VAC Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ vào: 0.0 to 400.0 V; 0.00 to 199.99 V; 0.000 to 19.999 V; 0.0000 to 1.9999 V
Ngõ ra: (chọn lựa)
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ), -19,999 ~ +99,999
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66
8,563,000
 
K3HB-XVD 100-240VAC Nguồn cấp: 100-240VAC
Ngõ vào: 0.0 to 400.0 V; 0.00 to 199.99 V; 0.000 to 19.999 V; 0.0000 to 1.9999 V
Ngõ ra: (chọn lựa)
Hiển thị LCD hai màu (xanh/đỏ), -19,999 ~ +99,999
Kích thước: 48 x 96mm
Tiêu chuẩn: UL, EN, CE, NEMA4x (IP66
7,966,000
 
K33-CPB Relay output (PASS: SPDT) + Sensor power supply (10 VDC +/−5%, 100 mA) 1,250,000
K33-FLK1A Communications (RS-232C) + Sensor power supply (12 VDC +/−10%, 80 mA) 2,115,000
K33-FLK1B Communications (RS-232C) + Sensor power supply (10 VDC +/−5%, 100 mA) 2,535,000
K33-FLK3A Communications (RS-485) + Sensor power supply (12 VDC +/−10%, 80 mA) 2,115,000
K33-FLK3B Communications (RS-485) + Sensor power supply (10 VDC +/−5%, 100 mA) 2,535,000
K33-L1A Linear current output (DC0(4) − 20 mA) + Sensor power supply (12 VDC +/−10%, 80 mA) 4,047,000
K33-L1B Linear current output (0 to 20 or 4 to 20 mA DC) + Sensor powersupply(10 VDC +/−5%, 100 mA) 4,580,000
K33-L2A Linear voltage output (DC0(1) − 5 V, 0 to 10 V) + Sensor power supply (12 VDC +/−10%, 80 mA) 4,047,000
K33-L2B Linear voltage output (0 to 5, 1 to 5, or 0 to 10 VDC) + Sensorpower supply (10 VDC +/−5%, 100 mA) 4,750,000
K34-C1 Relay contact (H/L: SPDT each) 1,350,000
K34-C2 Relay contact (HH/H/LL/L: SPST-NO each) 1,687,000
K35-1 5 Event Inputs (M3 terminal blocks), NPN open collector 1,180,000
G2R
  G2R-1-S DC24 SPDT-10A, không đèn 91,000
 
G2R-1-SN AC200 SPDT-10A, có đèn 226,000
  G2R-1-SN AC24(S) SPDT-10A, có đèn 146,000
  G2R-1-SN DC24 SPDT-10A, có đèn 132,000
  G2R-2-S DC24 DPDT-5A, không đèn 103,000
  G2R-2-SN DC24 DPDT-5A, có đèn 136,000
  G2R-2-SND DC24(N) DPDT-5A. Có đèn, diode 166,000
  P2RF-05-E Đế cắm 5 chân (cho G2R-1) 77,000
G2RV
  G2RV-SL500 AC/DC24 Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 24VAC/DC 292,000
  G2RV-SL500 AC/DC48 Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 48VAC/DC 256,000
 
G2RV-SL500 AC110 Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 110VAC 290,000
  G2RV-SL500 AC230 Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 220VAC 290,000
  G2RV-SL500 DC12 Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 12VDC 236,000
  G2RV-SL500 DC24 Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 24VDC 283,000
  G2RV-SL700 AC/DC24 Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng bắt vít, 24VAC/DC 230,000
  G2RV-SL700 AC/DC48 Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng bắt vít, 48VAC/DC 230,000
  G2RV-SL700 AC110 Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng bắt vít, 110VAC 283,000
  G2RV-SL700 AC230 Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng bắt vít, 220VAC 341,000
G3NA
  G2RV-SL700 AC230 Tải 5A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 200-240VAC 341,000
  G3NA-205B DC5-24 Tải 5A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC 392,000
  G3NA-210B AC200-240 Tải 10A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 200-240VAC 545,000
  G3NA-210B DC5-24 Tải 10A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC 477,000
  G3NA-220B AC200-240 Tải 20A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 200-240VAC 611,000
  G3NA-220B DC5-24 Tải 20A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC 537,000
 
G3NA-240B AC200-240 Tải 40A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 200-240VAC 1,127,000
  G3NA-240B DC5-24 Tải 40A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC 1,003,000
  G3NA-275B-UTU AC100-240 Tải 75A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 100-220VAC 0
  G3NA-275B-UTU DC5-24 Tải 75A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC 0
  G3NA-290B-UTU-2 AC100-240 Tải 90A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 100-240VAC 1,866,000
  G3NA-290B-UTU-2 DC5-24 Tải 90A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC 1,866,000
  G3NA-420B DC5-24 Tải 20A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC 1,340,000
  G3NA-440B-2 DC5-24 Tải 40A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC 1,798,000
  G3NA-450B-2 DC5-24 Tải 50A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC 2,038,000
  G3NA-475B-UTU-2 DC5-24 Tải 75A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC 2,215,000
  G3NA-490B-UTU-2 DC5-24 Tải 90A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC 2,428,000
  G3NA-D210B AC100-240 Tải 10A, 220VDC. Điện áp điều khiển 100-240VAC 1,050,000
G3PE
  G3PE-215B DC12-24 Tải 1 pha 100~240VAC, 15A 927,000
  G3PE-225B DC12-24 Tải 1 pha 100~240VAC, 25A 1,116,000
  G3PE-235B DC12-24 Tải 1 pha 100~240VAC, 35A 1,404,000
  G3PE-245B DC12-24 Tải 1 pha 100~240VAC, 45A 1,776,000
  G3PE-515B-3N DC12-24 Tải 3 pha 200~480VAC, 15A 3,749,000
  G3PE-525B-3N DC12-24 Tải 3 pha 200~480VAC, 25A 4,835,000
  G3PE-535B-3N DC12-24 Tải 3 pha 200~480VAC, 35A 5,517,000
  G3PE-545B-3N DC12-24 Tải 3 pha 200~480VAC, 45A 6,284,000
LY
  LY2 AC200/220 DPDT-10A, không đèn 172,000
LY2 DC24 DPDT-10A, không đèn 162,000
LY2N AC110/120 DPDT-10A, có đèn 206,000
LY2N AC200/220 DPDT-10A, có đèn 127,000
LY2N DC24 DPDT-10A, có đèn 111,000
LY4 AC200/220 4PDT-10A, không đèn 294,000
LY4 DC24 4PDT-10A, không đèn 283,000
  4PDT-10A, có đèn 337,000
MM
  MM2P AC110 Rơle công suất, DPDT-7.5A. Cuộn dây: 110VAC 780,000
MM2P AC200/(220) Rơle công suất, DPDT-7.5A. Cuộn dây: 220VAC 794,000
MM2P DC100/110 Rơle công suất, DPDT-7.5A. Cuộn dây: 110VDC 739,000
MM2P DC200/220 Rơle công suất, DPDT-7.5A. Cuộn dây: 220VDC 814,000
MM2P DC24 Rơle công suất, DPDT-7.5A. Cuộn dây: 24VDC 760,000
MM3P AC110 Rơle công suất, 3PDT-7.5A. Cuộn dây: 110VAC 1,137,000
MM3P AC200/(220) Rơle công suất, 3PDT-7.5A. Cuộn dây: 220VAC 1,016,000
MM3P DC100/110 Rơle công suất, 3PDT-7.5A. Cuộn dây: 110VDC 941,000
MM3P DC200/220 Rơle công suất, 3PDT-7.5A. Cuộn dây: 220VDC 1,061,000
MM3P DC24 Rơle công suất, 3PDT-7.5A. Cuộn dây: 24VDC 1,025,000
G7L
  G7L-1A-B AC200/240 Tiếp điểm SPDT-NO, 30A 253,000
G7L-1A-B DC24 Tiếp điểm SPDT-NO, 30A 236,000
G7L-1A-T AC200/240 Tiếp điểm SPDT-NO, 30A 202,000
G7L-1A-T DC24 Tiếp điểm SPDT-NO, 30A 164,000
G7L-2A-B AC200/240 Tiếp điểm DPST-NO, 25A 288,000
G7L-2A-B DC24 Tiếp điểm DPST-NO, 25A 239,000
G7L-2A-T AC200/240 Tiếp điểm DPST-NO, 25A 206,000
G7L-2A-T DC24 Tiếp điểm DPST-NO, 25A 165,000
R99-07 E-Bracket cho G7L-1A/2A 17,000
P7LF-06 Đế cắm cho G7L-2A-T 0
Rơle mạch in (PCB)
  G2R-1 DC24 Rơle công suất 33,000
  G2RG-2A4 DC12 Loại tiếp điểm: DPST-NO 0
  G2RL-1 DC12 Loại tiếp điểm: SPDT 59,000
  G2RL-2 DC12 Dòng điện tiếp điểm: 8 A at 250 VAC; 8 A at 24 VDC 70,000
  G4A-1A-E DC12 Dòng điện tiếp điểm: 20 A at 250 VAC 59,000
  G4A-1A-PE DC12 Dòng điện tiếp điểm: 20 A at 250 VAC 47,000
  G5LA-14 DC12 Dòng điện tiếp điểm: 10 A at 250 VAC; 10A at 24 VDC 23,000
  G5LE-1 DC12 Dòng điện tiếp điểm: 10 A at 250 VAC; 8A at 30 VDC 0
Relay theo dõi và bảo vệ
 
K8AB-PM2 380/480VAC Relay bảo vệ mất pha, thứ tự pha, quá áp, thấp áp…. 2,364,000
  K8AB-PH1-L 200/500VAC Relay bảo vệ mất pha, thứ tự pha. 1 SPDT relay.Trên hệ thống 3 pha, 3/4 dây, 2 SPDT relay 0
Relay bán dẫn, dùng đóng ngắt nhiệt điện trở nhiệt
 
PF083A_E Đế cắm 8 chân tròn 0
61F-APN2 AC220V Rơle chuyển mạch bơm 2,117,000
MM4P DC24 Rơle công suất, 4PDT-7.5A. Cuộn dây: 24VDC 1,110,000
G3NA-220B DC 5-24 Tải: 24-240V 20A, điện áp kích: 5-24VDC 0
G3NA-240B DC 5-24 Tải: 24-240V 40A, điện áp kích: 5-24VDC 0
G4Q-212S AC220 Relay luôn phiên (Latching relay) 0
Relay trung gian (Relay kiếng) 10A
MK
  MK2P-I AC240 Rơle 8 chân tròn, 10A 0
  MK2P-I DC24 Rơle 8 chân tròn, 10A 0
  MK3P-I AC220 Rơle 11 chân tròn, 10A 0
  MK3P-I DC24 Rơle 11 chân tròn, 10A 0
  MKS   0
  MKS2P DC110 DPDT-10A, chân tròn 134,000
  MKS2P DC220 DPDT-10A, chân tròn 232,000
  MKS3P DC110 3PDT-10A, chân tròn 151,000
  MKS3P DC220 3PDT-10A, chân tròn 0
  MKS3P DC24 3PDT-10A, chân tròn 0
  LY2N DC12 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 10A 0
  LY2N AC100/110 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 10A, có đèn hiển thị 0
 
LY2N DC24 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 10A, có đèn hiển thị 0
  LY2N AC220/240 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 10A, có đèn hiển thị 0
  LY4N DC12 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 10A 0
  LY4N DC24 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 10A 0
  LY4N AC100/110 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 10A, có đèn hiển thị 0
  LY4N AC200/240 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 10A, có đèn hiển thị 0
  MKS2P AC110 8 chân tròn, 2 cặp tiếp điểm 10A 0
  MKS2P AC220 8 chân tròn, 2 cặp tiếp điểm 10A 0
  MKS2P DC24 8 chân tròn, 2 cặp tiếp điểm 10A 0
  MKS3P AC110 11 chân tròn, 3 cặp tiếp điểm 10A 0
  MKS3P AC220 11 chân tròn, 3 cặp tiếp điểm 10A 0
  KS3P DC24 11 chân tròn, 3 cặp tiếp điểm 10A 0
Relay trung gian (Relay kiếng) 5A
MY
  MY2 AC220/240 Rơle 8 chân không đèn, DPDT-5A 0
  MY2 DC24 Rơle 8 chân không đèn, DPDT-5A 0
  MY2N DC100/110 Rơle 8 chân có đèn, DPDT-5A 0
  MY4N DC100/110 Rơle 14 chân có đèn, 4PDT-5A 0
  MY4 DC24 Rơle 14 chân không đèn, 4PDT-5A 0
  MY4 AC220/240 Rơle 14 chân không đèn, 4PDT-5A 0
  MY2N-J DC24 BY OMZ Rơle 8 chân có đèn, DPDT-5A 0
  MY2N-J AC220/240 Rơle 8 chân có đèn, DPDT-5A 0
  MY2N AC24 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 0
  MY2N AC100/110 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 0
 
MY2N AC220/240 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 0
  MY2N DC12 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 0
  MY2N DC24 8 chân, 2 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 0
  MY4N AC24 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 0
  MY4N AC100/110 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 0
  MY4N AC220/240 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 0
  MY4N DC12 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 0
  MY4N DC24 14 chân, 4 cặp tiếp điểm 5A, có đèn hiển thị 0
Đế cắm cho Timer và Relay
 
PF083A-E đế 08 chân tròn cho relay MKS2P, 
timer H3CR-A8, H3JA-8
0
  PF113A-E đế 11 chân tròn cho relay MKS3P, timer H3CR-A 0
  PTF08A-E đế 08 chân, cho relay LY2 0
  PTF14A-E đế 14 chân, cho relay LY4 0
  PYF08A-N đế 08 chân, cho relay MY2, H3Y-2 0
  PYF14A-N đế 14 chân, cho relay MY4, H3Y-4 0
Bộ nguồn, bảo vệ chống quá tải, lọc nhiễu
LOẠI TIÊU CHUẨN
 
S8JX-G05012CD Vỏ sắt, ngõ ra 12VDC, 4.2A, nguồn 100-240V 0
  S8JX,12VDC,4.2A,50W Vỏ sắt, ngõ ra 12VDC, 4.2A, nguồn 100-240V 0
  S8JX-G10012CD Vỏ sắt, ngõ ra 12VDC, 8.5A, nguồn 100-240V 0
  S8JX-G05024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 2.1A, nguồn 100-240V 0
 
S8JX-G10024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 4.2A, nguồn 100-240V 0
  S8JX-G15024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 6.5A, nguồn 100-240V 0
  S8JX-G30024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 14A, nguồn 100-240V 0
LOẠI KINH TẾ
 
S8JC-Z05024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 2.1A, nguồn 200-240V (New) 0
  S8JC-Z10024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 4.2A, nguồn 200-240V (New) 0
  S8JC-Z15024CD Vỏ sắt, ngõ ra 24VDC, 6.5A, nguồn 200-240V (New) 0
LOẠI CAO CẤP
 
S8VE-06024 Vỏ nhựa, ngõ ra 24VDC, 2.5A, gắn thanh rail, nguồn 100-240VAC 0
  S8VE-12024 Vỏ nhựa, ngõ ra 24VDC, 5.0A, gắn thanh rail, nguồn 100-240VAC 0
  S8VE-24024 Vỏ nhựa, ngõ ra 24VDC, 10A, gắn thanh rail, nguồn 100-240VAC 0
Công tắc hành trình
  D4V-8104Z Loại kinh tế, thân nhỏ 64x27.8x25.4, IP 65, cần ngắn, bánh xe 0
 
D4V-8108Z Loại kinh tế, thân nhỏ 64x27.8x25.4, IP 65, cần dài, bánh xe 0
  D4V-8112Z Loại kinh tế, thân nhỏ 64x27.8x25.4, IP 65, bánh xe tác động thẳng đứng 0
  D4V-8166Z Loại kinh tế, thân nhỏ 64x27.8x25.4, cần lò xo, IP 65 0
 
HL-5030 Cần dài có bánh xe, góc mở 90, chịu dầu nước, thân nhỏ 0
  HL-5000 Cần ngắn có bánh xe, góc mở 90, chịu dầu nước, thân nhỏ 0
  WLCA12 WITH PARTS Cần dài có bánh xe, góc mở 45, chịu dầu nước, thân lớn 0
  WLCA12-2N WITH PARTS Cần dài có bánh xe, góc mở 90, chịu dầu nước, thân lớn 0
 
WLCA2 WITH PARTS Cần ngắn có bánh xe, góc mở 45, chịu dầu nước, thân lớn 0
  WLCA2-2N WITH PARTS Cần ngắn có bánh xe, góc mở 90, chịu dầu nước, thân lớn 0
  WLNJ WITH PARTS Cần lò xo dài, chịu dầu nước 0
  WLD2 WITH PARTS Bánh xe tác động thẳng đứng, chịu dầu nước, thân lớn 0
  Z-15GQ22-B Panel gắn chốt đẩy có bánh xe, đầu nối vít, 250VAC, 15A 0
  Z-15GW22-B Cần có bánh xe và bản lề ngắn, đầu nối vít, 250VAC, 15A 0
       
Màn hình HMI
 
NT21-ST121B-E Dung lượng nhớ chương trình: 512KB. Diện tích hiển thị thực: 117x63mm,5,2", 260x140 dotş Monochrome STN, 3999 trang màn hình,Màn hình cảm ứng. Truyền thông RS-232C/485/422A, Lập trình qua cổng USB, trao đổi truyền dữ liệu bằng thẻ nhớ.USB tiện lợi. Chức năng bàn phím lập trình cho CP1L/H. Nhiều chức năng cao cấp 0
 
NV3W-MR20 Giao tiếp tất cả các loại PLC, vỏ màu đen, IP65 3,1", 128x64 pixels, STN color xanh lá, cam, đỏ 0
 
NV4W-MR21 Giao 4,6", 320x120 pixels, STN color xanh lá, cam, đỏ. 0
 
NP5-MQ000B 3 phím chức năng, vỏ màu đen, IP65 5,7", 320x240 pixelş Monochrome STN kết hợp với 0
 
NP5-MQ0001B 5,7", 320x240 pixels, Monochrome STN kết hợp với16.527.000 0
  NP5-SQ000B 6 phím chức năng, vỏ màu đen, IP65.5,7", 320x240 pixels, STN color, kết hợp với 3 phím 0
 
NP5-SQ001B Chức năng, vỏ màu đen, IP65.5,7", 320x240 pixels, Monochrome STN kết hợp với 0
 
NS5-SQ10B-ECV2 Màn hình cảm ứng cao cấp. Tích hợp nhiều tính năng mới. Lập trình cổng USB, thẻ nhớ CF, chuyển đổi.chương trình dễ dàng. 0
  NS10-TV01B-V2 LCD 5,7", STN 320x240 pixels, 4,096 màu, vỏ đen, 60MB. Kết nối với PLC thông qua nhiều chuẩn mạng. Thư viện hình ảnh 0
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT10%.
 

Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250
 

Giỏ hàng

Sản Phẩm Bán Nhiều


Hỗ trợ trực tuyến

Lê Thanh Duy
090 444 8763
Phạm Đức Thuận
0909 624 998

Khách hàng Online

Đang truy cậpĐang truy cập : 3


Hôm nayHôm nay : 571

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 21674

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 3244277

Our Partners




          UY TÍN                                CHẤT LƯỢNG                               GIÁ TRỊ THỰC                                HỖ TRỢ 24/24                                                        
Tag tìm kiếm:

thiet ke giao dien hmi, scada | chuyen sua chua may moc cong nghiep chinanha phan khoi thiet bi khi nen smc nha phan phoi siemens | nha phan phoi schneider siemens | nha phan phoi plc mitsubishi | nha phan phoi autonics |